penal code
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ luật hình sự: "penal code" là một bộ luật chính thức quy định các hành vi bị coi là tội phạm và hình phạt tương ứng dành cho những hành vi đó. Đây là văn bản pháp lý nền tảng trong hệ thống tư pháp hình sự của một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ luật hình sự mới đưa ra các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với tội phạm mạng.)
- (Các luật sư phải nghiên cứu kỹ bộ luật hình sự để bào chữa cho thân chủ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be codified in the penal code": được quy định trong bộ luật hình sự.
- The crime of theft is codified in the penal code of most countries. (Tội trộm cắp được quy định trong bộ luật hình sự của hầu hết các quốc gia.)
"to amend the penal code": sửa đổi bộ luật hình sự.
- The parliament voted to amend the penal code to decriminalize certain offenses. (Quốc hội đã bỏ phiếu sửa đổi bộ luật hình sự để phi tội phạm hóa một số hành vi vi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
Penal (tính từ): thuộc về hình sự, hình phạt.
- The penal system focuses on rehabilitation. (Hệ thống hình sự tập trung vào cải tạo.)
Code (danh từ): bộ luật, quy tắc.
- The civil code governs property rights. (Bộ luật dân sự điều chỉnh quyền sở hữu tài sản.)
Từ đồng nghĩa
- Criminal code: bộ luật hình sự (thường dùng thay thế cho "penal code").
- Penal statute: đạo luật hình sự (chỉ một phần cụ thể của bộ luật hình sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "penal code". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to enforce" (thi hành):
- The police enforce the penal code. (Cảnh sát thi hành bộ luật hình sự.)
Thành ngữ liên quan
"To be within the penal code": nằm trong phạm vi điều chỉnh của bộ luật hình sự.
- This act is within the penal code, so it is punishable by law. (Hành vi này nằm trong phạm vi điều chỉnh của bộ luật hình sự, vì vậy nó có thể bị pháp luật trừng phạt.)
"To fall under the penal code": thuộc về bộ luật hình sự.
- Fraud falls under the penal code in most jurisdictions. (Gian lận thuộc về bộ luật hình sự ở hầu hết các khu vực pháp lý.)